Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

何方

vị nào; hướng nào; nơi nào; đâu; cái nào; ai; vị nào; người nào; hướng nào; đâu; hướng nào; đâu; cái nào; cái nào; bất cứ cái nào

Gợi ý

Xem thêm

何方も

cả hai

何方へ

bạn như thế nào; cho ai; tới vị nào

何方でも

bất cứ người nào; bất cứ ai

何方付かず

không chắc; hay thay đổi; không kiên định; không đáng tin cậy; tính không rõ rệt; tính không chắc chắn; tính không quyết đoán; sự không rõ ràng; sự mơ hồ; sự nhập nhằng

何方もどっち

kẻ tám lạng người nửa cân

Chi tiết từ

何方

「いずち どちら どなた どっち どち いずかた」
đại từ, thường viết bằng kana
vị nào.
hướng nào; nơi nào; đâu
hướng nào; nơi nào; đâu
cái nào (trong hai cái)
ai; vị nào (thường dùng là どちらさま)
người nào (trong hai người)
Mazii Dict
Ví dụ:
かれ彼kare はhaいずち何方izuchi へheさ去sa ったtta のno かka 。.
Anh ta đã rời đi phương nào rồi?
かぜ風kaze はhaどち何方dochi かka らraふ吹fu くku 。.
Gió thổi từ phương nào.
いずかた何方izukata へhe おoで出de かka けke でde すsu かka 。.
Ngài đang đi về hướng nào vậy?
いずかた何方izukata にni せse よyo 、,けっか結果kekka はhaおな同ona じji だda 。.
Dù là cái nào đi nữa thì kết quả cũng như nhau thôi.
いずかたさま何方様izukatasama でde しょsho うu かka 。.
Xin hỏi ngài là vị nào ạ?