Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

何時

mấy giờ

Gợi ý

Xem thêm

何時何時

không cùng nhau; thành người riêng; vật tách riêng ra; bất cứ lúc nào; bất kể khi nào; bất cứ khi nào

何時何時までも

vô hạn định; không biết đến bao giờ

何時何分

mấy giờ mấy phút

何時時分

vào khoảng thời gian nào; khoảng lúc nào; khoảng khi nào; khi nào; lúc nào

何時間

mấy tiếng; mấy giờ

Chi tiết từ

何時

「なんどき なんじ いつ なんとき」
danh từ
mấy giờ.
mấy giờ.
mấy giờ.
Mazii Dict
Ví dụ:
なんじ何時nanji にniしゅっぱつ出発shuppatsu しshi まma すsu かka 。.
Mấy giờ nó bắt đầu?
なんじ何時nanji にni そso こko にniい行i けke ばba いi いi 。.
Tôi có thể ở đó lúc mấy giờ?