Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

作り泣き

sự khóc dối; sự giả vờ khóc

Gợi ý

Xem thêm

啜り泣き

nức nở; sự khóc thổn thức; tiếng thổn thức; khóc thổn thức

泣き

việc khóc lóc; việc đau khổ khiến mình muốn khóc; khóc

泣き寝入り

sự khóc đến ngủ thiếp đi; sự âm thầm chịu đựng; sự miễn cưỡng chấp nhận

生き作り

lạng mỏng con cá tươi tươi mới thu xếp trông sống động như thật lạng mỏng một con cá và giới thiệu nó ở bảng trong nguyên bản nó thành hình

作り置き

sự chuẩn bị sẵn

Chi tiết từ

作り泣き

「つくりなき」
danh từ
sự khóc dối, sự giả vờ khóc
Mazii Dict