Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

作刀

làm kiếm nhật; chế tạo kiếm nhật; chế tác kiếm nhật

Gợi ý

Xem thêm

刀

đao; thanh kiếm; thanh gươm

刀子

dao trang trí; dao cắt thư

刀下

dưới gươm; dưới kiếm

曲刀

kiếm cong; lưỡi cong

刀室

phòng kiếm

Chi tiết từ

作刀

「さくとう」
danh từ, động từ suru
làm kiếm Nhật; chế tạo kiếm Nhật; chế tác kiếm Nhật
Mazii Dict
Ví dụ:
さくとう作刀sakutou はha 、,にほん日本nihon のno でんとうこうげい伝統工芸 dentoukougei のno ひと一 hito つtsu でde すsu 。.
Việc chế tác kiếm là một trong những nghề thủ công truyền thống của Nhật Bản.