Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

使いっ走り

chân chạy vặt; chân sai vặt; việc bị sai vặt

Gợi ý

Xem thêm

走り使い

đấu thủ chạy đua việc vặt

使い走り

chạy những việc vặt

一っ走り

sự chạy; sự chạy một mạch; cuộc đi chơi ngắn; cuộc đi dạo loanh quanh

遠っ走り

sự đi đến nơi xa

使いっぱしり

một người mà được làm để làm các thứ hoặc đi có các thứ cho một người khác

Chi tiết từ

使いっ走り

「つかいっぱしり」
danh từ, động từ suru, tiếng lóng
chân chạy vặt; chân sai vặt; việc bị sai vặt
Mazii Dict
Ví dụ:
かのじょ彼女kanojo はha グgu ルru ー- プpu のnoつか使tsuka いi っ ぱし走pashi りri とto しshi てte 、, いi つtsu もmoざつよう雑用zatsuyou をwoまか任maka さsa れre てte いi まma すsu 。.
Cô ấy luôn bị giao những công việc vặt vãnh, như chân chạy vặt cho cả nhóm.