Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

使い切る

sử dụng hết; dùng hết

Gợi ý

Xem thêm

使い切り 空調服

áo điều hòa dùng một lần

使い切り 空調ウェア

áo điều hòa dùng một lần

使い

cách sử dụng; việc sử dụng; người sử dụng ; sử dụng

使用済み切手

tem đã qua sử dụng

使い残り

dấu vết còn lại; tàn dư; phần còn lại; chỗ còn lại; dư; số dư

Chi tiết từ

使い切る

「つかいきる」
ngoại động từ, động từ
sử dụng hết; dùng hết
Mazii Dict
Ví dụ:
さいふ財布saifu のnoなか中naka のno おoかね金kane をwoつか使tsuka いiき切ki ってtte しshi まma ったtta 。.
Tôi đã dùng hết tiền trong ví.