Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

使い古す

dùng lâu bị cũ; dùng cho đến khi cũ

Gợi ý

Xem thêm

使い残し

dấu vết còn lại; tàn dư; phần còn lại; chỗ còn lại

使い回し

tái sử dụng

さし使い

trở ngại

召し使い

người hầu; người đầy tớ; người ở; bầy tôi trung thành

使い

cách sử dụng; việc sử dụng; người sử dụng ; sử dụng

Chi tiết từ

使い古す

「つかいふるす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
dùng lâu bị cũ; dùng cho đến khi cũ
Mazii Dict