Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả

てつ鉄tetsu はhaつか使tsuka いiみち道michi のnoおお多oo いiきん金kin ぞzo くku だda 。.
Sắt là kim loại có nhiều công dụng.
かれ彼kare はhaきん金kin のnoつか使tsuka いiみち道michi にniこま困koma ってtte いi るru 。.
Anh ta không biết phải làm gì với số tiền của mình.
 いi ろro いi ろro なnaつか使tsuka いiみち道michi がga あa るruきかい機械kikai
Máy có rất nhiều cách sử dụng .
 こko のnoなべ鍋nabe はhaいろいろ色々iroiro なnaつか使tsuka いiみち道michi がga あa るru 。.
Chảo này có một số công dụng.
われわれ我々wareware はha オo ー- スsu トto ラra リri アa にni いi るruま間ma 、, おoかね金kane のnoつか使tsuka いiみち道michi をwoはあく把握haaku しshi てte いi たta 。.
Chúng tôi đã theo dõi tất cả các chi phí của chúng tôi khi chúng tôi ở Úc.
 スsu ー- パpa ー- のno ビbi ニni ー- ルruぶくろ袋bukuro ってtte 、, ごgo みmiい入i れre るruいがい以外igai にniつか使tsuka いiみち道michi なna いi もmo んn かka なna 。.
Không có ích gì cho túi siêu thị bằng nhựa ngoài việc bỏ rác vào chúng.