Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

使わざるを得ない

buộc phải sử dụng; buộc phải vào một vị trí

Gợi ý

Xem thêm

使わざるを得ず

đành phải dùng

ざるを得ない

không thể giúp; không có sự lựa chọn nào khác ngoài việc bắt buộc phải chịu trách nhiệm

せざるを得ない

không thể tránh...; phải làm...; bắt buộc làm...

ざる得ない

đành phải

やらざるを得ない

bị bắt buộc phải làm

Chi tiết từ

使わざるを得ない

「つかわざるをえない」
cụm từ, tính từ đuôi i
buộc phải sử dụng, buộc phải vào một vị trí
Mazii Dict