Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

使役する

thuê làm; bắt làm

Gợi ý

Xem thêm

使役

thể sai khiến; sự bắt làm việc; sự bắt lao động; bắt làm việc

使役形

thể sai khiến

使役動詞

động từ là nguyên nhân

役する

đóng vai trò

使用する

dụng; xài

Chi tiết từ

使役する

「しえき」
động từ suru
thuê làm; bắt làm.
Mazii Dict
Ví dụ:
しえき使役shieki すsu るru
bắt ai đó làm việc