Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

例える

so sánh; ví

Gợi ý

Xem thêm

例えるなら

ví dụ như; chẳng hạn như

例え

ví dụ

例えば

chẳng hạn như; thí dụ; tỷ dụ; ví dụ

例

ví dụ; thông lệ; thường lệ; tiền lệ; tiền lệ; chuyện đã xảy ra; luôn luôn; thường xuyên; tấm gương; khuôn mẫu

例えに言う

nói một cách ẩn dụ

Chi tiết từ

例える

「たとえる」
động từ nhóm 1 (ichidan), ngoại động từ
so sánh; ví
Mazii Dict
Ví dụ:
たと例tato えe るru もmo のno がga なna いi
chẳng có gì để so sánh
 AA をwo BB にniたと例tato えe るru
so A với B .