Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

価千金

vô giá; không định giá được; rất nực cười; khôi hài; ngộ; lố bịch; vô giá

Gợi ý

Xem thêm

千金

1000 bảng; 1000 kan; 1000 đồng yên; 1000 mảnh vàng; trọng lượng lớn; sự vô giá

黄金千貫

khoai lang vàng

一攫千金

có nhanh giàu

一諾千金

chữ tín còn quý hơn vàng

一獲千金

có nhanh giàu

Chi tiết từ

価千金

「あたいせんきん」
tính từ đuôi no
vô giá; không định giá được, rất nực cười, khôi hài, ngộ, lố bịch
vô giá
Mazii Dict