Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

価格硬直性

giá cả cứng nhắc

Gợi ý

Xem thêm

価格の下方硬直性

sự cứng rắn giá xuống

価格性能

giá hiệu lực

硬直

sự khắt khe; sự nghiêm khắc; sự cứng nhắc

価格弾力性

chỉ số giao động về giá

価格

giá; giá cả; giá tiền; giá trị

Chi tiết từ

価格硬直性

「かかくこうちょくせい」
danh từ
giá cả cứng nhắc
Mazii Dict
Ví dụ:
かかくこうちょくせい価格硬直性kakakukouchokusei はha 、,しじょう市場shijou のnoじゅきゅう需給jukyuu バba ラra ンn スsu がgaへんか変化henka しshi てte もmo 、,かかく価格kakaku がgaようい容易youi にniへんどう変動hendou しshi なna いiじょうたい状態joutai をwoさ指sa しshi まma すsu 。.
Tính cứng nhắc của giá cả đề cập đến tình trạng giá không dễ dàng thay đổi ngay cả khi cân bằng cung cầu của thị trường thay đổi.