Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

Gợi ý

Xem thêm

しょうようたる

êm đềm; lặng gió ; lặng; không nổi sóng; bình tĩnh; điềm tĩnh; trơ tráo; vô liêm sỉ; không biết xấu hổ; sự yên lặng; sự êm ả; sự bình tĩnh; sự điềm tĩnh; sự thanh thản; thời kỳ yên ổn; làm dịu đi; làm êm đi; làm bớt; trầm tĩnh lại; dịu đi; êm đi; nguôi đi; lặng; bình tĩnh; điềm tĩnh; lặng lẽ; yên lặng; yên tĩnh; thanh bình

しょうよう

sự đi lang thang; sự lạc hướng; sự chệch hướng; sự nghĩ lan man; sự lơ đễnh; cuộc du lịch dài ngày; lời nói mê; lang thang; quanh co; uốn khúc; không định cư; nay đây mai đó; vẩn vơ; lan man; lơ đễnh; lạc lõng; không mạch lạc; mê sảng; nói mê

侮る

khinh bỉ; coi thường; khinh miệt; xem thường

しょうようか

sự thương nghiệp hoá; sự biến thành hàng hoá

しようりょう

khe núi; sự phân ly; tô; nghĩa mỹ) sự thuê; sự cướp đoạt; sự cướp bóc; nghĩa mỹ) cho thuê; kẽ nứt; chỗ nẻ; cho cấy thu tô; cày nộp tô; bắt giả tiền thuế;; cho thuê; sự cho thuê; trả công; thuê; nghĩa mỹ) mướn; cho mướn; tiền thưởng; tiền thuê; sự mướn; thưởng; sự thuê; tiền trả công

Chi tiết từ