Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

侮蔑

sự coi thường; sự xem thường; sự coi khinh; sự xem nhẹ; sự khinh bỉ; sự khinh miệt; sự coi rẻ; sự rẻ rúng; sự khinh thị

Gợi ý

Xem thêm

侮蔑語

ngôn từ xúc phạm

侮蔑的

mang tính khinh miệt; mang tính xúc phạm

軽蔑

xem nhẹ; coi thường; khinh rẻ; sự coi khinh; sự coi thường; sự xem nhẹ; khinh miệt; miệt thị; sự miệt thị; coi khinh; sự khinh miệt; sự khinh rẻ; khinh thường; sự khinh thường

蔑視

sự miệt thị; sự khinh miệt

蔑称

tên để gọi người hoặc vật một cách khinh thường

Chi tiết từ

侮蔑

「ぶべつ」
danh từ, động từ suru
sự coi thường; sự xem thường; sự coi khinh; sự xem nhẹ; sự khinh bỉ; sự khinh miệt; sự coi rẻ; sự rẻ rúng; sự khinh thị
Mazii Dict
Ví dụ:
 かka すsu かka なnaぶべつ侮蔑bubetsu をwo もmo ってtte
với thái độ coi thường
かれ彼kare はha かka すsu かka なnaぶべつ侮蔑bubetsu をwo もmo ってtteわたし私watashi にniはな話hana しshiか掛ka けke たta
Anh ta nói với tôi bằng cái giọng hơi coi thường. .