Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

侯

hầu; hầu tước

Gợi ý

Xem thêm

侯国

lãnh địa của hoàng thân; hầu quốc

侯爵

hầu tước

侯伯

người quý tộc; người quý phái; hầu tước

土侯

hầu tước

公侯

công hầu

Chi tiết từ

侯

「こう」
danh từ, danh từ dùng làm hậu tố
hầu
hầu tước
Mazii Dict
Ví dụ:
こうしゃくい侯爵位koushakui
Tước vị hầu tước
こうしゃくふじん侯爵婦人koushakufujin
Nữ hầu tước.
こうしゃく侯爵koushaku のnoりょうち領地ryouchi
Lãnh địa của hầu tước .
こうしゃくい侯爵位koushakui
Tước vị hầu tước
こうしゃくふじん侯爵婦人koushakufujin
Nữ hầu tước.
 サsa ドdoこうしゃく侯爵koushaku はha そso のnoとうさく倒錯tousaku しshiこう好kou でdeゆうめい有名yuumei だda ったtta
Hầu tước Sade rất nổi tiếng vì sự truỵ lạc của ông ấy