Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

侵す

xâm nhập; vi phạm; tấn công

Gợi ý

Xem thêm

権利を侵す

xâm phạm quyền lợi

国境を侵す

để xâm phạm viền; để xâm phạm khu biên giới

秘密を侵す罪

tội xâm phạm bí mật

侵入する

đánh vào; thâm nhập; thấm nhập

侵略する

xâm lược

Chi tiết từ

侵す

「おかす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
xâm nhập; vi phạm; tấn công
Mazii Dict
Ví dụ:
なんにん何人nannin にni もmoおか侵oka すsu こko とto のno でde きki なna いi
Hoàn toàn không thể xâm phạm được.
けんぽう憲法kenpou でdeほしょう保障hoshou さsa れre たta ((ひと人hito )) のno プpu ラra イi バba シshi ー- のnoけんり権利kenri をwoおか侵oka すsu
xâm phạm đến quyền riêng tư được bảo đảm bằng hiến pháp. .