Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

宜

NGHI

便

TIỆN

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N1

Hán tự:

宜

Hán Việt:

NGHI

Kun:

よろ.しい よろ.しく

On:

ギ

Số nét:

8

Nghĩa:

1. tốt; được; thuận tiện VD: 宜春 (mùa xuân tốt đẹp), 適宜 (thích nghi) 2. nên làm... 3. quả nhiên; đương nhiên; tất nhiên
Ví dụ:

交宜

tình bạn

便宜 [ べんぎ]

sự tiện lợi; sự tiện nghi

友宜 [ともむべ]

tình bạn

宜しい [ よろしい]

được; tốt

宜しく [ よろしく]

cần phải; phải

情宜 [じょうぎ]

tình bạn

時宜 [ じぎ]

sự đúng lúc; sự đúng thời; việc chào đón mùa mới

機宜 [きぎ]

cơ hội

適宜 [ てきぎ]

tùy ý

便宜上 [ べんぎじょう]

về phương diện tiện nghi; về vấn đề tiện nghi

どうぞ宜しく [ どうぞよろしく]

rất vui được gặp bạn .