Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

便所神

thần toilet; thần nhà vệ sinh

Gợi ý

Xem thêm

便所

hố tiêu; hố xí; nhà vệ sinh; toa lét; nhà xí; xí

びん培

cấy phân

大便所

nhà vệ sinh

男便所

nhà vệ sinh nam

女便所

phụ nữ có nhà vệ sinh

Chi tiết từ

便所神

「べんじょがみ」
danh từ
thần toilet; thần nhà vệ sinh
Mazii Dict
Ví dụ:
べんじょかみさま便所神様benjokamisama はha 、, トto イi レre をwo いi つtsu もmo きki れre いi にniほ保ho ってtte くku れre るru とtoい言i わwa れre てte いi まma すsu 。.
Người ta nói rằng thần toilet luôn giữ cho nhà vệ sinh sạch sẽ.