Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

便箋

đồ văn phòng phẩm; giấy viết thư

Gợi ý

Xem thêm

便箋/レターセット

bìa thư/ bộ thư

びん培

cấy phân

箋

phiếu

付箋

giấy note; giấy ghi nhớ; giấy ghi chú

薬箋

sự ra lệnh; sự truyền lệnh; sự sai khiến

Chi tiết từ

便箋

「びんせん」
danh từ
đồ văn phòng phẩm
giấy viết thư
Mazii Dict
Ví dụ:
ぎょうむようびんせん業務用便箋gyoumuyoubinsen
Đồ văn phòng phẩm dùng trong công việc.
 11さつ冊satsu のnoびんせん便箋binsen
1 tập giấy viết.
びんせん便箋binsen にniゆうが優雅yuuga なnaひっせき筆跡hisseki でdeか書ka くku
Viết tay bằng nét bút tao nhã lên giấy viết thư .