Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

促す

thúc giục; thúc đẩy; xúc tiến; kích thích; động viên; khuyến khích; giục giã; giục; kêu gọi

Gợi ý

Xem thêm

催促する

hối thúc; thôi thúc; thúc

督促する

đốc thúc; thúc giục

注意を促す

thu hút sự chú ý

発達を促す

thúc đẩy sự phát triển

促進する

dấn; dồn; rạo rực

Chi tiết từ

促す

「うながす」
động từ godan (-su), ngoại động từ
thúc giục; thúc đẩy; xúc tiến; kích thích; động viên; khuyến khích; giục giã; giục; kêu gọi
Mazii Dict
Ví dụ:
 テte レre ビbi のnoしちょうしゃ視聴者shichousha にni ホho ー- ムmu ペpe ー- ジji をwoみ見mi るru よyo うuうなが促unaga すsu
kêu gọi khán giả truyền hình ghé thăm trang web
 ((ひと人hito )) にniけっこん結婚kekkon すsu るru よyo うu しshi きki りri にniうなが促unaga すsu
liên tục giục giã ai đó kết hôn
 ((ひと人hito )) がgaきんえん禁煙kin'en にniしっぱい失敗shippai しshi たtaのち後nochi でde もmo さsa らra にniきんえん禁煙kin'en をwo すsu るru よyo うu にniうなが促unaga すsu
khuyến khích ai đó bỏ thuốc ngay cả sau rất nhiều lần bỏ thuốc không thành công