Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

保守政権

chính quyền bảo thủ

Gợi ý

Xem thêm

政権

binh quyền; chánh quyền; chính quyền; quyền lực chính trị

保守

bảo thủ; bảo trì

保守・保全

bảo trì

新政権

chính quyền mới

政権下

dưới chính quyền..

Chi tiết từ

保守政権

「ほしゅせいけん」
danh từ
chính quyền bảo thủ
Mazii Dict
Ví dụ:
ほしゅせいけん保守政権hoshuseiken のno もmo とto でde 、,だいきぼ大規模daikibo なnaかいかく改革kaikaku はha あa まma りriきたい期待kitai でde きki なna いi 。.
Dưới chính quyền bảo thủ, khó có thể kỳ vọng vào những cải cách lớn.