Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

保安

bảo an; phương án; bảo đảm an toàn; giữ gìn an ninh trật tự

Gợi ý

Xem thêm

保安上

mặt an ninh; góc độ an ninh

保安部

bộ phận an ninh

保安官

sĩ quan hoà bình; sheriff

保安課

bộ phận an ninh; bộ phận bảo an

保安林

dự trữ rừng

Chi tiết từ

保安

「ほうあん ほあん」
danh từ
bảo an
phương án.
bảo đảm an toàn; giữ gìn an ninh trật tự
Mazii Dict
Ví dụ:
ほあんかん保安官hoankan はha 、, そso のnoまち町machi のnoちつじょ秩序chitsujo をwoかくりつ確立kakuritsu しshi たta 。.
Cảnh sát trưởng thiết lập trật tự trong thị trấn.
げんしりょくあんぜん原子力安全genshiryokuanzen ・/ほあんいん保安院hoan'in はha 、, すsu べbe てte のnoげんしりょくしせつ原子力施設genshiryokushisetsu のnoあんぜんせい安全性anzensei をwoかんとく監督kantoku しshi てte いi まma すsu 。.
Cơ quan An toàn và Bảo vệ Năng lượng Hạt nhân giám sát an toàn của tất cả các cơ sở năng lượng hạt nhân.
けいむしょ刑務所keimusho をwoで出de るru とto きki 、,ほあんかん保安官hoankan はhaじぶん自分jibun とtoしゅうじん囚人shuujin をwoてじょう手錠tejou でde つtsu なna いi だda
Cảnh sát trưởng còng tay tù nhân khi khi họ rời nhà tù .