Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

保護区

khu bảo tồn

Gợi ý

Xem thêm

自然保護区

khu bảo tồn thiên nhiên

鳥獣保護区

nơi trú ẩn; nơi trốn tránh; nơi cư trú; khu bảo tồn chim muông thú rừng

生物圏保護区

dự trữ sinh quyển

鳥獣保護区域

khu bảo tồn tự nhiên

保護

sự bảo hộ

Chi tiết từ

保護区

「ほごく」
danh từ
khu bảo tồn (động vật hoang dã...)
Mazii Dict