Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

修行する

tu hành; tu tâm; đi hành hương; rèn luyện

Gợi ý

Xem thêm

修行

sự tu hành; sự rèn luyện

修行者

người tu hành

修行僧

nhà tu hành

修する

trau dồi; sửa chữa

研修旅行

tham quan học tập

Chi tiết từ

修行する

「しゅぎょうする」
động từ suru, động từ suru - lớp đặc biệt
tu hành; tu tâm
đi hành hương
rèn luyện
Mazii Dict
Ví dụ:
やま山yama にni こko もmo ってtteしゅぎょう修行shugyou をwoつづ続tsuzu けke るruそう僧sou がga いi るru 。.
Có những vị sư ẩn mình trong núi để tiếp tục tu hành.
かれ彼kare はhaぜんこく全国zenkoku をwoしゅぎょう修行shugyou しshi てte 、, さsa まma ざza まma なnaてら寺tera をwoめぐ巡megu ったtta 。.
Anh ấy đi hành hương khắp cả nước và ghé thăm nhiều ngôi chùa.
まいにちきゅうどう毎日弓道mainichikyuudou をwoしゅぎょう修行shugyou しshi てte 、, よyo うu やya くkuたいかい大会taikai にniで出de らra れre るru レre ベbe ルru にni なna ったtta 。.
Tôi rèn luyện cung đạo mỗi ngày và cuối cùng đã đạt đến trình độ có thể tham gia giải đấu.