Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

俺

tao; tôi; tôi; tao; mình; tôi; ta

Gợi ý

Xem thêm

俺が俺がの連中

người tự trọng

俺ら

chúng tôi

俺様

ôi trời

俺等

chúng tôi; chúng ta

俺達

chúng tôi; chúng ta

Chi tiết từ

俺

「おら おり おれ うら おらあ」
đại từ
tao; tôi
tôi; tao; mình (đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất, mang sắc thái thô lỗ hoặc phương ngữ)
tôi; ta (đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất, mang tính cổ xưa hoặc phương ngữ)
tôi; tao; mình (đại từ nhân xưng ngôi thứ nhất dùng trong một số phương ngữ nhất định)
tôi; tao; mình (biến thể nhấn mạnh hoặc thân mật của 'ora')
Mazii Dict
Ví dụ:
かのじょ彼女kanojo はhaおれ俺ore のnoいっしょう一生isshou もmo んn だda とtoおも思omo ってtte いi るru 。.
Tôi nghĩ cô ấy là người sẽ gắn bó với tôi cả đời.
おれ俺ore はha ナna チchi じゃja なna いi !!
Tôi không phải là Đức quốc xã!
 おo いi !! あa っちtchi をwoみ見mi ろro よyo 。. あa のnoむすめ娘musume 、,おれ俺ore にniむ向mu かka ってtte ウu イi ンn クku しshi てte るru ぜze
Ê! Nhìn đằng kia kìa, cô gái đó đang nháy mắt với tôi
おら俺ora はha そso んn なna こko とtoい言i わwa ねne えe 。.
Tao không có nói cái chuyện như thế đâu.