Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả

 おo のno でdeたお倒tao すsu
đốn cây bằng rìu
き木ki をwoき切ki りriたお倒tao すsu
đốn cây
ぜんりょく全力zenryoku をwoけいとう傾倒keitou すsu るru
cống hiến toàn sức lực .
ほんまつ本末honmatsu をwoてんとう転倒tentou すsu るru なna 。.
Đừng đặt xe trước con ngựa.
だい大dai ボbo スsu をwoたお倒tao すsu とto こko ろro だda 。.
Tôi sắp giết ông chủ lớn.
か枯ka れreき木ki をwoき切ki りriたお倒tao すsu
Chặt cây khô .
しゅうきょう宗教shuukyou にniふか深fuka くkuけいとう傾倒keitou すsu るru
Tôn sùng tôn giáo (sùng đạo) một cách sâu sắc
 ((ひと人hito )) をwoかず数kazu でdeあっとう圧倒attou すsu るru
áp đảo ai đó bằng số lượng .
き木ki のnoもと元moto かka らraき切ki りriたお倒tao すsu 。.
Chặt đổ từ gốc cây.
いちげき一撃ichigeki のnoもと下moto にniてき敵teki をwoたお倒tao すsu 。.
Hạ gục kẻ địch chỉ với một cú đánh.
にっぽん日本nippon のnoでんしょう伝承denshou にniけいとう傾倒keitou すsu るru
Yêu mến truyền thống Nhật Bản
 ほho かka のnoこうほ候補kouho をwoあっとう圧倒attou すsu るru
áp đảo các ứng cử viên khác
げんりしゅぎ原理主義genrishugi にniふか深fuka くkuけいとう傾倒keitou すsu るru
Cống hiến nhiều cho trào lưu chính thống (tin tuyệt đối vào kinh thánh) .
あいて相手aite のnoあげあし上足ageashi をwoはら払hara ってtteたお倒tao すsu 。.
Gạt chân hổng của đối phương để quật ngã.
 こko こko のnoき木ki をwoぜんぶき全部切zenbuki りriたお倒tao すsu つtsu もmo りri なna のno でde すsu かka 。.
Định chặt hết cây ở đây à?
 すsu べbe てte のnoせいさんかつどう生産活動seisankatsudou をwoあっとう圧倒attou すsu るru
trấn áp toàn bộ hoạt động sản xuất
き木ki こko りri はhaき木ki をwoおの斧ono でdeき切ki りriたお倒tao すsu 。.
Người tiều phu đốn cây bằng rìu.
 ((かず数kazu やyaちから力chikara でde )) .. .. .. をwoあっとう圧倒attou すsu るru
áp đảo ...(bằng số đông/lực)
 ((ひと人hito )) をwo げge んn こko つtsu でdeなぐ殴nagu りriたお倒tao すsu
đánh chết người bằng nắm đấm
 そso こko らra じゅju うu のnoき木ki をwoふ吹fu きkiたお倒tao すsu
thổi rạp các cây ở khắp mọi nơi