Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

倒立

sự trồng cây chuối; tư thế trồng cây chuối

Gợi ý

Xem thêm

倒立式

dạng lộn ngược

倒立像

hình ảnh ngược chiều

倒立振子

con lắc ngược

立てかける たてかける

dựa vào

面倒

khó khăn; trở ngại; sự phiền hà; sự quấy rầy; sự quan tâm; sự chăm sóc; phiền hà; quấy rầy; khó khăn; trở ngại; quan tâm; chăm sóc

Chi tiết từ

倒立

「とうりつ」
danh từ, động từ suru
sự trồng cây chuối; tư thế trồng cây chuối
Mazii Dict
Ví dụ:
とうりつぞう倒立像touritsuzou をwoうつ映utsu すsu
chụp ảnh theo chiều ngược
とうりつけんびきょう倒立顕微鏡touritsukenbikyou
kính hiển vi đảo chiều .