Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

借家

nhà cho thuê; nhà thuê mướn

Gợi ý

Xem thêm

借家人

người thuê nhà đất

相借家

việc thuê nhà trong cùng một dãy nhà như người khác; người thuê nhà trong cùng khu với mình

借家争議

thời gian thuê lo lắng; tranh chấp thuê nhà; mâu thuẫn giữa chủ nhà và người thuê về tiền thuê hoặc việc thu hồi nhà

借り家

nhà cho thuê

サロンかぐ サロン家具 サロンかぐ サロン家具

nội thất salon

Chi tiết từ

借家

「かりいえ しゃっか かりや しゃくや」
danh từ
nhà cho thuê
nhà thuê mướn.
nhà cho thuê
nhà thuê mướn.
nhà cho thuê
nhà thuê mướn.
Mazii Dict