Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

停める

dừng; đỗ; giữ lại; chặn lại; cầm chân; dừng lại; lưu giữ; bảo tồn; giữ nguyên; duy trì; giới hạn; hạn chế; dừng lại ở mức; chú ý; để mắt tới; lưu tâm; hạ gục; kết liễu; tiêu diệt

Gợi ý

Xem thêm

停

sự dừng

停まる

dừng

停止

sự đình chỉ; dừng lại

停電

cúp điện; sự mất điện

停音

nghỉ ngơi

Chi tiết từ

停める

「とどめる とめる」
động từ nhóm 1 (ichidan), ngoại động từ
dừng, đỗ
giữ lại; chặn lại; cầm chân; dừng lại
lưu giữ; bảo tồn; giữ nguyên; duy trì
giới hạn; hạn chế; dừng lại ở mức
chú ý; để mắt tới; lưu tâm
hạ gục; kết liễu; tiêu diệt
Mazii Dict
Ví dụ:
きゅうゆしょ給油所kyuuyusho でdeくるま車kuruma をwoと停to めme るru
Đỗ xe ở trạm xăng
もり森mori のnoなか中naka にniくるま車kuruma をwoと停to めme るru のno はhaはじ初haji めme てte でde すsu 。.
Đây là lần đầu tiên tôi đậu xe trong rừng.
くるま車kuruma をwoどうろ道路douro のnoかたがわ片側katagawa にniよ寄yo せse てteと停to めme るru
tấp xe và đỗ bên đường .
てき敵teki のnoしんげき進撃shingeki をwoみずぎわ水際mizugiwa でdeとど停todo めme るru 。.
Chặn đứng cuộc tiến công của quân địch ngay tại mép nước.
とど止todo めme のnoいちげき一撃ichigeki でdeいき息iki のnoね根ne をwoとど停todo めme るru 。.
Kết liễu đối phương bằng một đòn chí mạng.