Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

停電する

mất điện

Gợi ý

Xem thêm

停電

cúp điện; sự mất điện

電停

sự dừng của xe điện

停電日

ngày mất điện

無停電電源

nguồn cấp điện liên tục

停止する

dừng; dừng chân; ngừng; thôi

Chi tiết từ

停電する

「ていでん」
động từ suru
mất điện
Mazii Dict
Ví dụ:
いちじてき一時的ichijiteki にniていでん停電teiden すsu るru
mất điện tạm thời .