Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

偽作

sự giả mạo; cái giả mạo; giấy tờ giả mạo; chữ ký giả mạo; điều hư cấu; điều tưởng tượng; tiểu thuyết

Gợi ý

Xem thêm

偽作する

giả mạo

偽装工作

nghi binh; ngụy trang

偽

sự bắt chước; sự giả; bắt chước; giả; sai

偽性

giả

偽本

sự giả mạo; cái giả mạo; giấy tờ giả mạo; chữ ký giả mạo

Chi tiết từ

偽作

「ぎさく」
danh từ, động từ suru, tính từ đuôi no
sự giả mạo (chữ ký, giấy tờ...), cái giả mạo; giấy tờ giả mạo; chữ ký giả mạo
điều hư cấu, điều tưởng tượng, tiểu thuyết
Mazii Dict