Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

偽医者

bác sĩ giả

Gợi ý

Xem thêm

偽者

kẻ giả danh; kẻ mạo danh

偽医療

ngón lang băm

医者

bác sĩ; đại phu; thầy lang; thầy thuốc; y

偽り者

kẻ lừa đảo; kẻ nói dối; kẻ nói điêu

偽善者

kẻ đạo đức giả; kẻ giả nhân giả nghĩa; loại đạo đức giả; loại giả nhân giả nghĩa

Chi tiết từ

偽医者

「にせいしゃ」
danh từ
bác sĩ giả
Mazii Dict
Ví dụ:
にせいしゃ偽医者niseisha をwoみわ見分miwa けke るru たta めme にni はha 、,しかくしょうめい資格証明shikakushoumei をwoかくにん確認kakunin すsu るru こko とto がgaじゅうよう重要juuyou でde すsu 。.
Để phân biệt bác sĩ giả, việc kiểm tra chứng chỉ hành nghề là rất quan trọng.