Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

傍

BÀNG, BẠNG

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N1

Hán tự:

傍

Hán Việt:

BÀNG, BẠNG

Kun:

かたわ.ら わき おか- はた そば

On:

ボウ

Số nét:

12

Nghĩa:

1. bên cạnh; bên lề; gần VD: 傍観 (thờ ơ), 近傍 (vùng lân cận) 2. men theo; đến gần 3. tách nhánh; phái sinh VD: 傍流 (dòng phụ), 傍系 (nhánh phụ trong gia đình) 4. phần bên phải của chữ Hán VD: 偏傍 (bộ bên phải và bên trái của chữ Hán)
Ví dụ:

傍 [はた]

gần

傍ら [ かたわら]

bên cạnh; gần sát

傍人 [ぼうじん]

người đứng ngoài xem

傍受 [ぼうじゅ]

sự chắn

傍らに [かたわらに]

bên

傍注 [ぼうちゅう]

nước bóng

傍流 [ぼうりゅう]

cành cây

傍目 [ おかめ]

con mắt của người ngoài cuộc

傍系 [ ぼうけい]

bàng hệ; mối thân thuộc họ hàng

傍線 [ぼうせん]

đường gạch dưới