Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

傍聴する

nghe; quan sát; nhận xét; theo dõi

Gợi ý

Xem thêm

傍聴

sự nghe; việc nghe

傍聴人

thính giả; người nghe

傍聴席

người đến thăm có phòng triển lãm tranh; những cái ghế cho quần chúng

傍聴券

thẻ thu nạp

傍聴料

chi phí thu nạp

Chi tiết từ

傍聴する

「ぼうちょう」
động từ suru
nghe, quan sát, nhận xét, theo dõi
Mazii Dict
Ví dụ:
じぶん自分jibun のnoす住su んn でde いi るruまち街machi のnoやかんほうてい夜間法廷yakanhoutei をwoぼうちょう傍聴bouchou すsu るru
Tham dự phiên tòa đêm ở khu phố đang ở
 〜~ すsu るru かka どdo うu かka にni つtsu いi てte のnoし市shi とto ZZたみ民tami のnoとうろんかい討論会touronkai をwoぼうちょう傍聴bouchou すsu るru
Nghe cuộc thảo luận giữa cán bộ thành phố và dân cư về việc có làm _ hay không .