Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

備わる

có lắp; có đặt; sẵn có; tham gia

Gợi ý

Xem thêm

員に備わるのみ

là một thành viên nhân viên nhưng vô ích như một công nhân

名実共に備わる

cả về danh và thực

自然に備わる人格

phẩm giá tự nhiên ai đó

備える

chuẩn bị; phòng bị; lắp đặt; trang bị; sẵn có

準備する

chuẩn bị; trù bị; sửa soạn; thu xếp; sắp xếp trước

Chi tiết từ

備わる

「そなわる」
động từ godan (-ru), nội động từ
có lắp; có đặt; sẵn có
tham gia (tổ chức nào đó)
Mazii Dict
Ví dụ:
ふね船fune にni はha レre ー- ダda ー- がgaそな備sona わwa ってtte いi るru
trên thuyền có trang bị sẵn máy ra đa
いん員in にniそな備sona わwa るru
trở thành thành viên .