Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

傷

vết thương; vết xước; vết sẹo; thương tích; thương tật

Gợi ý

Xem thêm

傷つけ合う

làm tổn thương lẫn nhau

傷傷しい

cảm động

創傷と損傷

vết thương và tổn thương

咬傷と刺傷

vết cắn và vết chích

傷薬

thuốc xoa vết thương; thuốc chữa vết thương; thuốc bôi vết thương

Chi tiết từ

傷

「しょう きず」
danh từ
vết thương; vết xước; vết sẹo; thương tích; thương tật
Mazii Dict
Ví dụ:
 ミmi スsu ピpi ックkku にni よyo るruおりも織物orimo のnoのきず傷nokizu
Vết xước của đồ dệt do tháo nhầm sợi
 まma だdaかんぜん完全kanzen にniなお治nao ってtte いi なna いiきず傷kizu
Vết thương vẫn chưa được chữa trị hoàn toàn .