Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

傷害

thương hại; vết thương

Gợi ý

Xem thêm

傷害罪

tội gây thương tích cho người khác

傷害事件

sự cố gây chấn thương

傷害保険

bảo hiểm thiệt hại

傷害致死

ngộ sát; thương tích cơ thể dẫn đến tử vong

身体傷害

sự cố ý

Chi tiết từ

傷害

「しょうがい」
thương hại
vết thương.
Mazii Dict
Ví dụ:
しょうがいざい傷害罪shougaizai ってtte どdo のnoていど程度teido のnoけが怪我kega をwoお負o わwa せse るru とtoしょうがいざい傷害罪shougaizai にniと問to わwa れre まma すsu かka ??
Bạn có biết Đau khổ về Cơ thể? Những vết thương trước đó tồi tệ đến mức nàonó được tính là Đau buồn?