Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

傾

KHUYNH

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N2

Hán tự:

傾

Hán Việt:

KHUYNH

Kun:

かたむ.く かたむ.ける かたぶ.く かた.げる かし.げる

On:

ケイ

Số nét:

13

Nghĩa:

1. dồn tâm trí vào VD: 傾聴 (chăm chú lắng nghe), 傾倒 (ngưỡng mộ) 2. nghiêng; làm cho nghiêng; lệch VD: 傾斜 (độ dốc), 右傾 (hữu khuynh) 3. bị lật đổ; lật đổ VD: 傾覆 (lật đổ) 4. làm cho nguy khốn; làm cho điêu đứng VD: 傾国 (nghiêng nước), 傾城 (nghiêng thành)
Ví dụ:

傾

độ nghiêng

傾き [かたむき]

dốc

傾く [ かたむく]

ẹo

傾ぐ [かしぐ]

độ nghiêng

傾倒 [ けいとう]

sự cống hiến

右傾 [ うけい]

hữu khuynh

傾向 [ けいこう]

khuynh hướng; xu hướng; hướng vận động của sự vật

傾国 [けいこく]

vẻ đẹp

傾城 [けいせい]

vẻ đẹp

左傾 [ さけい]

khuynh tả

傾度

inclining

傾いた [ かたむいた]

lệch

傾らか

hiền lành