Về Todaii Japanese
Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp
Copyright@2026
Về Todaii Japanese
Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp
Copyright@2026
傾
傾き [かたむき]
傾く [ かたむく]
傾ぐ [かしぐ]
傾倒 [ けいとう]
右傾 [ うけい]
傾向 [ けいこう]
傾国 [けいこく]
傾城 [けいせい]
左傾 [ さけい]
傾度
傾いた [ かたむいた]
傾らか