Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

傾ける

khiến cho có khuynh hướng; khiến cho có chiều hướng

傾く

ẹo; nghiêng về; có thiên hướng; có khuynh hướng; ngả

Gợi ý

Xem thêm

耳を傾ける

lắng nghe một cách cẩn thận; lắng nghe

首を傾ける

nghiêng đầu qua một bên

愛情を傾ける

dồn hết tâm trí cho tình yêu

薀蓄を傾ける

rút ra kiến ​​thức sâu sắc của một người

精魂を傾ける

đặt hết trái tim và tâm hồn vào cái gì đó

Chi tiết từ

傾ける

「かたむける」
động từ nhóm 1 (ichidan), ngoại động từ
khiến cho có khuynh hướng; khiến cho có chiều hướng
Mazii Dict
Ví dụ:
 ((ひと人hito )) のnoじょげん助言jogen にniみみ耳mimi をwoかたむ傾katamu けke るru
lắng nghe lời khuyên của ai
 〜~ かka らra のnoていあん提案teian にniみみ耳mimi をwoかたむ傾katamu けke るru
lắng nghe đề xuất của ai .