Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

僻

tội lỗi; không đúng; sai lầm; thành kiến; định kiến; cái nhìn lệch lạc; mặc cảm tự ti; bất thường; sai trái; không đúng đắn; vô lý; thô kệch; thiếu tinh tế; quê mùa; người thô lỗ

Gợi ý

Xem thêm

僻地

vùng sâu; vùng xa

僻み

sự trái tính; sự thiên kiến; sự khó tính; sự ngỗ nghịch; sự ngỗ ngược

僻書

thiên lệch viết

僻言

vô lý nói

僻在

bị lệch sang một bên; xa quê hương

Chi tiết từ

僻

「へき ひがみ ひが」
danh từ
tội lỗi; không đúng; sai lầm
thành kiến; định kiến; cái nhìn lệch lạc; mặc cảm tự ti
(thường dùng làm tiền tố) bất thường; sai trái; không đúng đắn; vô lý
(trong khu ăn chơi) thô kệch; thiếu tinh tế; quê mùa; người thô lỗ
Mazii Dict
Ví dụ:
ひが僻higa みmiこんじょう根性konjou
tính cách ngỗ ngược .
とし年toshi をwoと取to るru とto だda んn だda んnひが僻higa んn でdeき来ki たta
đến tuổi già là trái tính .
かれ彼kare はhaゆうり遊里yuuri のnoさほう作法sahou をwoし知shi らra ぬnuひが僻higa だda 。.
Anh ta là một kẻ thô lỗ không biết đến lễ nghi của chốn ăn chơi.