Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii Super
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

儀礼刀

kiếm nghi lễ

Gợi ý

Xem thêm

儀刀

thanh gươm nghi thức; kiếm nghi lễ; thanh kiếm trang trí đeo để giữ uy nghiêm trong các buổi lễ

礼儀

lễ nghi; lễ nghĩa; lễ tiết; pháp

儀礼

lễ tiết; lễ nghi; nghi thức; phép lịch sự

刀礼

nghi lễ chào kiếm

儀礼的

khách sáo

Chi tiết từ

儀礼刀

「ぎれいとう」
danh từ
kiếm nghi lễ
Mazii Dict
Ví dụ:
はくぶつかん博物館hakubutsukan にni はha 、,きちょう貴重kichou なnaぎれいとう儀礼刀gireitou がgaてんじ展示tenji さsa れre てte いi まma すsu 。.
Trong bảo tàng, có trưng bày những thanh kiếm nghi lễ quý giá.