Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

億兆

mọi người; nhân dân; ức triệu; sự vô số; tỷ

Gợi ý

Xem thêm

億

100 triệu; ức; trăm triệu; 10^8

一億

một trăm triệu

億円

100; 000; 000 yên

10億

hàng trăm triệu

十億

000; 1; 1 tỉ

Chi tiết từ

億兆

「おくちょう」
danh từ
mọi người; nhân dân
ức triệu; sự vô số; tỷ
Mazii Dict
Ví dụ:
 そso のnoびょうき病気byouki でdeおくちょう億兆okuchou のnoひと人hito がgaな亡na くku なna ったtta
Đã có hàng triệu người chết vì căn bệnh đó
おくちょうちょうじゃ億兆長者okuchouchouja
tỷ phú
なにおくちょう何億兆naniokuchou のno
hàng tỷ... .