Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

優れる

ưu; ưu việt; xuất sắc; trác việt; tốt; giỏi; 勝れる

優る

giỏi hơn; vượt trội hơn

Gợi ý

Xem thêm

投に優る

để vượt trội hơn bên trong ném sức mạnh

優るとも劣らぬ

không kém hơn

優

dịu dàng; dễ thương

優勝する

chiến thắng tất cả; đoạt được chức vô địch

優先する

ưu tiên

Chi tiết từ

優れる

「すぐれる」
ưu
ưu việt
xuất sắc; trác việt; tốt; giỏi
勝れる.
Mazii Dict
Ví dụ:
かのじょ彼女kanojo はhaおんがく音楽ongaku でde はha クku ラra スsu のno だda れre よyo りri もmoすぐ優sugu れre てte いi るru
về âm nhạc thì không một ai trong lớp vượt trội hơn cô ấy
かれ彼kare はhaれきし歴史rekishi がgaすぐ優sugu れre てte いi るru
anh ấy rất giỏi về lịch sử