Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

勝

THẮNG, THĂNG

優

ƯU

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N3

Hán tự:

勝

Hán Việt:

THẮNG, THĂNG

Kun:

か.つ -が.ち まさ.る すぐ.れる かつ

On:

ショウ

Số nét:

12

Nghĩa:

1. thắng; đánh bại; chiến thắng VD: 勝機 (cơ hội chiến thắng), 勝利 (chiến thắng), 優勝 (vô địch) 2. chịu đựng; chống chịu 3. vượt trội; xuất sắc VD: 勝景 (phong cảnh tuyệt đẹp), 健勝 (khỏe mạnh), 探勝 (tham quan thắng cảnh)
Ví dụ:

勝ち [ かち]

chiến thắng

勝つ [ かつ]

được

勝る [ まさる]

vượt trội hơn; áp đảo hơn

健勝 [ けんしょう]

sức khoẻ tốt; khoẻ mạnh

優勝 [ ゆうしょう]

sự chiến thắng tất cả; chức vô địch

全勝 [ ぜんしょう]

toàn thắng .

勝利 [ しょうり]

thắng lợi; chiến thắng .

制勝 [せいしょう]

sự chiến thắng

勝因 [しょういん]

sự đồng ý