Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

元気を出す

vui vẻ lên; phấn chấn lên; hăng hái lên

Gợi ý

Xem thêm

元気出して

 hăng hái lên; khoẻ mạnh lên

元気が出る

khỏe lên

元気出せよ

vui lên đi

本気を出す

nghiêm túc

勇気を出す

lấy hết can đảm; dũng cảm

Chi tiết từ

元気を出す

「げんきをだす」
cụm từ, động từ godan (-su)
vui vẻ lên; phấn chấn lên; hăng hái lên
Mazii Dict
Ví dụ:
げんきだ元気出genkida せse よyo !!べつ別betsu にniせかい世界sekai のnoお終o わwa りri ってtte わwa けke じゃja なna いi だda ろro うu
Hăng hái lên đi! Chưa phải là tận thế đâu!
 ((ひと人hito )) をwoげんき元気genki づzu けke るru
làm (ai đó) phấn chấn
 どdo うu しshi たta のno みmi んn なna 、,げんき元気genki をwoだ出da しshi てte 。.なに何nani はha とto もmo あa れreきょう今日kyou はha クku リri スsu マma スsu なna んn だda かka らra
mọi người làm sao thế? Vui lên chứ! Dù gì thì hôm nay cũng là Noel mà .