Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

元素

nguyên tố

Gợi ý

Xem thêm

重元素

nguyên tố nặng

希元素

phân tử hiếm có; nguyên tố hiếm

酸素族元素

nhóm nguyên tố 16; nhóm nguyên tố oxi

窒素族元素

nguyên tố nhóm nitơ

元素分析

sự phân tích sơ bộ; phương pháp phân tích nguyên tố; phân tích sơ cấp

Chi tiết từ

元素

「げんそ」
danh từ, tính từ đuôi no
nguyên tố
Mazii Dict
Ví dụ:
 そso のnoほし星hoshi のnoないぶ内部naibu でdeごうせい合成gousei さsa れre るruじゅうげんそ重元素juugenso
các nguyên tố hóa học chính cấu thành nên ngôi sao kia
ちょう々超々chou々 ウu ラra ンnげんそ元素genso
Ngyên tố siêu Uran
 33かげんそ価元素kagenso
Nguyên tố hóa trị ba .