Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

兄さん

anh trai

Gợi ý

Xem thêm

お兄さん

anh trai; thưa anh; anh ơi; anh trai

御兄さん

anh trai già hơn;

欲張り兄さん

người anh trai tham lam

義理のお兄さん

anh rể

兄

anh trai

Chi tiết từ

兄さん

「にいさん あにさん」
danh từ
anh trai
anh trai
Mazii Dict
Ví dụ:
 もmo うuにい兄nii さsa んn たta ちchi とto はha 33ねん年nen もmoあ会a ってtte なna いi しshi 、, もmo しshiこんかい今回konkai をwoのが逃noga しshi たta らra 、, まma たta 33ねんあ年会nen'a えe なna いi よyo
Đã 3 năm rồi tôi không được gặp các anh trai tôi nếu như bỏ lỡ lần này thì 3 năm nữa tôi cũng không thể gặp các anh ấy .
にい兄nii さsa んn はhaまい毎日仕事mai にniちしごとにい行chishigotonii かka なna くku ちゃcha いi けke なna いi んn だda よyo
Anh trai tôi phải đi làm hàng ngày.