Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

兄弟弟子

đồng môn

Gợi ý

Xem thêm

兄弟子

bạn học bậc trên; người bậc trên dạy nghề; sư huynh

兄弟

anh em; anh chị em; người anh em; huynh đệ

弟弟子

học trò nhỏ ; đệ tử nhỏ tuổi; thành viên cấp dưới

ご兄弟

anh chị em ruột

男兄弟

anh em trai

Chi tiết từ

兄弟弟子

「きょうだいでし」
danh từ
đồng môn
Mazii Dict
Ví dụ:
きょうだいでし兄弟弟子kyoudaideshi たta ちchi がgaあつ集atsu まma りri 、,ししょう師匠shishou をwoかこ囲kako んn でde おoいわ祝iwa いi をwo しshi まma しshi たta 。.
Các đồng môn tụ họp lại và tổ chức lễ chúc mừng cho thầy.