Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Logo
Luyện đọc
Bài học
Sổ tay
Từ điển
Thi JLPT
Video
Nâng cấp
Góp ý
Todaii Japanese
Switch language – current: vi
Logo Japanese
[email protected]
(+84) 865 924 966
315 Truong Chinh, Ha Noi
www.todaiinews.com
DMCA.com Protection Status

Về Todaii Japanese

Câu chuyện thương hiệuCâu hỏi thường gặpHướng dẫn sử dụngQuy định & Chính sáchThông tin hoàn tiền

Hệ thống social

Logo facebookLogo instagram

Phiên bản ứng dụng

AppstoreGoogle play

Ứng dụng khác

Todaii German
Todaii English
Todaii Chinese
Todaii Korean
DMCA.com Protection Status

Bản quyền thuộc về công ty cổ phần công nghệ eUp

Copyright@2026

Từ điển

Kết quả tìm kiếm

兆

TRIỆU

Chi tiết Hán tự

Trình độ JLPT:

N2

Hán tự:

兆

Hán Việt:

TRIỆU

Kun:

きざ.す きざ.し

On:

チョウ

Số nét:

6

Nghĩa:

1. bói toán; xem bói VD: 占兆 (giải mã điềm báo) 2. số lượng nhiều VD: 兆民 (muôn dân) 3. điềm báo; dấu hiệu VD: 兆候 (triệu chứng), 前兆 (điềm báo trước), 予兆 (dấu hiệu dự báo) 4. một nghìn tỷ
Ví dụ:

兆 [ きざし]

triệu chứng; điềm báo; dấu hiệu

兆 [ ちょう]

nghìn tỷ .

兆し [ きざし]

dấu hiệu; điềm báo

兆す [ きざす]

cảm thấy có điềm báo; báo hiệu

兆候 [ ちょうこう]

triệu chứng; dấu hiệu

億兆 [ おくちょう]

mọi người; nhân dân

凶兆 [きょうちょう]

sự hợp tác

前兆 [ ぜんちょう]

điềm

吉兆 [ きっちょう]

điềm lành; may; may mắn

兆民 [ちょうみん]

người thành phố

衰兆

chim ở nước (mòng két

不吉の兆有り [ ふきつのちょうあり]

có triệu chứng ốm .